hậu đậu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, thiếu khéo léo: Chỉ người có hành động, cử chỉ chậm chạp, không gọn gàng, thường làm đổ vỡ, hỏng hóc đồ đạc hoặc không hoàn thành công việc một cách trôi chảy.
- Cẩu thả, không cẩn thận: Chỉ tính cách hoặc cách làm việc thiếu sự tỉ mỉ, chu đáo, dẫn đến sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy hậu đậu lắm, đi đâu cũng làm rơi đồ. (Cô ấy rất vụng về, đi đâu cũng làm rơi đồ.)
- Anh ta bị chê là hậu đậu vì luôn làm hỏng việc. (Anh ta bị chê là vụng về vì luôn làm hỏng việc.)
- Tính hậu đậu khiến cậu ấy khó tìm việc. (Tính cẩu thả, vụng về khiến cậu ấy khó tìm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hậu đậu như con búp bê": Một cách ví von nhấn mạnh sự vụng về, lóng ngóng.
- Nó hậu đậu như con búp bê, cầm cái gì cũng rơi. (Nó vụng về lắm, cầm cái gì cũng rơi.)
"cái tính hậu đậu": Dùng để chỉ đặc điểm tính cách vụng về, cẩu thả của một người.
- Cái tính hậu đậu của anh ấy thật khó sửa. (Tính vụng về của anh ấy thật khó sửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hậu hĩnh (tính từ): Rộng rãi, tử tế (về vật chất, lòng tốt).
- Vụng về (tính từ): Từ đồng nghĩa, chỉ sự thiếu khéo léo.
- Lóng ngóng (tính từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cử chỉ, hành động thiếu thuần thục, gọn gàng.
Từ đồng nghĩa
- Vụng về: Thiếu sự khéo léo, thuần thục.
- Lóng ngóng: Cử chỉ không nhanh nhẹn, gọn gàng.
- Cẩu thả: Làm việc qua loa, thiếu cẩn thận (thiên về thái độ).
Từ trái nghĩa
- Khéo léo: Có kỹ năng, thuần thục, làm việc gọn gàng.
- Cẩn thận: Làm việc có suy nghĩ, tỉ mỉ, tránh sai sót.
- Gọn gàng: Ngăn nắp, trật tự trong hành động và sắp xếp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Tay chân hậu đậu": Cụm từ nhấn mạnh sự vụng về trong hành động, công việc chân tay.
- Làm việc này cần sự tỉ mỉ, anh tay chân hậu đậu thế không được. (Làm việc này cần sự tỉ mỉ, anh vụng về thế không được.)